đau mình
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng đau nhức toàn thân: "đau mình" chỉ trạng thái cơ thể bị đau nhức, mỏi mệt lan tỏa khắp người, thường do làm việc quá sức, vận động nhiều, hoặc là triệu chứng của bệnh cảm cúm, sốt.
Động từ (thường dùng trong văn nói):
- Cảm thấy đau nhức trong người: "đau mình" mô tả hành động hoặc cảm giác đau mỏi cơ bắp, xương khớp, khiến người bệnh khó chịu, muốn nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau khi chạy bộ quá sức, anh ấy bị đau mình. (Sau khi chạy bộ quá sức, anh ấy bị đau nhức toàn thân.)
- Cô ấy uống thuốc giảm đau mình vì bị cảm. (Cô ấy uống thuốc giảm đau nhức toàn thân vì bị cảm.)
Động từ:
- Tôi đau mình cả đêm không ngủ được. (Tôi cảm thấy đau nhức trong người suốt đêm không ngủ được.)
- Bệnh nhân đau mình dữ dội khi sốt cao. (Bệnh nhân cảm thấy đau nhức cơ thể dữ dội khi sốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đau mình mẩy": nhấn mạnh tình trạng đau nhức lan tỏa khắp các bộ phận cơ thể.
- Sau trận đấu bóng rổ, cậu ấy đau mình mẩy không thể đi lại được. (Sau trận đấu bóng rổ, cậu ấy đau nhức khắp người không thể đi lại được.)
"đau mình vì làm việc": chỉ nguyên nhân cụ thể gây ra đau nhức.
- Đau mình vì làm việc nặng suốt cả ngày. (Đau nhức toàn thân vì làm việc nặng suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Đau nhức (tính từ): cảm giác đau buốt, khó chịu ở cơ hoặc xương.
- Cơ thể đau nhức sau khi tập thể dục. (Cơ thể đau buốt sau khi tập thể dục.)
Mỏi mình (động từ): cảm giác mệt mỏi, rã rời toàn thân.
- Ngồi lâu quá, tôi thấy mỏi mình. (Ngồi lâu quá, tôi thấy mệt mỏi toàn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Nhức mình: cảm giác đau âm ỉ, khó chịu trong người.
- Đau người: đau nhức toàn thân, tương tự "đau mình".
- Mệt mỏi: trạng thái kiệt sức, uể oải, thường đi kèm với đau mình.
Thành ngữ liên quan
- Đau mình như ai bóp nặn: miêu tả cảm giác đau nhức dữ dội, như bị người khác bóp nặn cơ thể.
- Sau cơn sốt, anh ấy đau mình như ai bóp nặn. (Sau cơn sốt, anh ấy đau nhức dữ dội như bị bóp nặn khắp người.)